輸巧

shū qiǎo thâu xảo

Hán Việt: thâu xảo · Pinyin: shū qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代宫女于七夕乞巧,穿针落人后者为"输巧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代宫女于七夕乞巧,穿针落人后者为"输巧"。