輸布 thâu bố Hán Việt: thâu bố Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 布 (bố)Hán Việtthâu bốCấu tạo輸 + 布 · thâu + bố nghĩa thành phần: thâu + bố Nghĩa EngCihui 輸布 shūbù v. <Ch. med.> supply and distribute (body fluid, etc.)