輸平 shū píng · thâu bình Hán Việt: thâu bình · Pinyin: shū píng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 平 (bình)Pinyinshū píngHán Việtthâu bìnhCấu tạo輸 + 平 · thâu + bình nghĩa thành phần: thâu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓变旧怨为新好。Tân Hoa Tự Điển 1.谓变旧怨为新好。