輸情

shū qíng thâu tình

Hán Việt: thâu tình · Pinyin: shū qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达真情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表达真情。

Eng

  • Cihui 輸情 shūqíng v.o. supply secret information