輸捐
thâu quyên
Hán Việt: thâu quyên · Pinyin: shū juān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捐献;献纳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捐献;献纳。
Eng
- Cihui 輸捐 hūjuān v. 1. contribute; donate 2. pay (taxes)
Hán Việt: thâu quyên · Pinyin: shū juān