輸掉 shū diào · thâu điệu Hán Việt: thâu điệu · Pinyin: shū diào Tổng quan thua Cấu tạo: 輸 (thâu) + 掉 (điệu)Pinyinshū diàoHán Việtthâu điệuCấu tạo輸 + 掉 · thâu + điệu nghĩa thành phần: thâu + điệu Nghĩa ViệtCihui thuaEngCC-CEDICT to loseCihui to lose