輸效 shū xiào · thâu hiệu Hán Việt: thâu hiệu · Pinyin: shū xiào Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 效 (hiệu)Pinyinshū xiàoHán Việtthâu hiệuCấu tạo輸 + 效 · thâu + hiệu nghĩa thành phần: thâu + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹报效。Tân Hoa Tự Điển 1.犹报效。