輸機

shū jī thâu ki

Hán Việt: thâu ki · Pinyin: shū jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遇事不能决断,坐失机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇事不能决断,坐失机会。