輸油 thâu du Hán Việt: thâu du Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 油 (du)Hán Việtthâu duCấu tạo輸 + 油 · thâu + du nghĩa thành phần: thâu + du Nghĩa EngCihui 輸油 hūyóu* v.o. transport oil