輸灌 shū guàn · thâu quán Hán Việt: thâu quán · Pinyin: shū guàn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 灌 (quán)Pinyinshū guànHán Việtthâu quánCấu tạo輸 + 灌 · thâu + quán nghĩa thành phần: thâu + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运输,交流; 灌输。Tân Hoa Tự Điển 1.运输,交流。 2.灌输。