輸眼
thâu nhãn
Hán Việt: thâu nhãn · Pinyin: shū yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。以目测某事物的准确程度打睹,输了的叫"输眼"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。以目测某事物的准确程度打睹,输了的叫"输眼"。
Eng
- Cihui 輸眼 hūyǎn v.o. make a mistake in judging/identifying sth.