輸竭 shū jié · thâu kiệt Hán Việt: thâu kiệt · Pinyin: shū jié Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 竭 (kiệt)Pinyinshū jiéHán Việtthâu kiệtCấu tạo輸 + 竭 · thâu + kiệt nghĩa thành phần: thâu + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭力贡献。Tân Hoa Tự Điển 1.竭力贡献。