輸綱 shū gāng · thâu cương Hán Việt: thâu cương · Pinyin: shū gāng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 綱 (cương)Pinyinshū gāngHán Việtthâu cươngCấu tạo輸 + 綱 · thâu + cương nghĩa thành phần: thâu + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转运大宗货物。Tân Hoa Tự Điển 1.转运大宗货物。