輸榮 shū róng · thâu vinh Hán Việt: thâu vinh · Pinyin: shū róng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 榮 (vinh)Pinyinshū róngHán Việtthâu vinhCấu tạo輸 + 榮 · thâu + vinh nghĩa thành phần: thâu + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五腧穴中的两类穴位。输,通"腧"。泛指经络﹑穴位。Tân Hoa Tự Điển 1.五腧穴中的两类穴位。输,通"腧"。泛指经络﹑穴位。