輸財 shū cái · thâu tài Hán Việt: thâu tài · Pinyin: shū cái Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 財 (tài)Pinyinshū cáiHán Việtthâu tàiCấu tạo輸 + 財 · thâu + tài nghĩa thành phần: thâu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献纳资财。Tân Hoa Tự Điển 1.献纳资财。EngCihui 輸財 shūcái v.o. give cash contributions