輸身 shū shēn · thâu thân Hán Việt: thâu thân · Pinyin: shū shēn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 身 (thân)Pinyinshū shēnHán Việtthâu thânCấu tạo輸 + 身 · thâu + thân nghĩa thành phần: thâu + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹失身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹失身。