輸鼠

shū shǔ thâu thử

Hán Việt: thâu thử · Pinyin: shū shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马体直肉的下端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马体直肉的下端。