轡策 pèi cè · bí sách Hán Việt: bí sách · Pinyin: pèi cè Tổng quan Cấu tạo: 轡 (bí) + 策 (sách)Pinyinpèi cèHán Việtbí sáchCấu tạo轡 + 策 · bí + sách nghĩa thành phần: bí + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辔策"; 御马的缰绳和马鞭; 比喻控制的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辔策"。 2.御马的缰绳和马鞭。 3.比喻控制的工具。