轡銜 pèi xián · bí hàm Hán Việt: bí hàm · Pinyin: pèi xián Tổng quan Cấu tạo: 轡 (bí) + 銜 (hàm)Pinyinpèi xiánHán Việtbí hàmCấu tạo轡 + 銜 · bí + hàm nghĩa thành phần: bí + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辔■"; 御马的缰绳和嚼子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辔■"。 2.御马的缰绳和嚼子。