轡首

pèi shǒu bí thủ

Hán Việt: bí thủ · Pinyin: pèi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带嚼子的笼头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带嚼子的笼头。