轅下 yuán xià · viên hạ Hán Việt: viên hạ · Pinyin: yuán xià Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 下 (hạ)Pinyinyuán xiàHán Việtviên hạCấu tạo轅 + 下 · viên + hạ nghĩa thành phần: viên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车下; 辕门之下。引申为门下,部下。Tân Hoa Tự Điển 1.车下。 2.辕门之下。引申为门下,部下。