辕子
viên tử
Hán Việt: viên tử · Pinyin: yuán zi
Tổng quan
gọng xe
辕:车~。
Nghĩa
Việt
- Cihui càng xe: gọng xe
- Biên soạn 轅子 yuánzi n. <coll.> cart/carriage shafts
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辕:车~。
Eng
- Cihui 轅子 yuánzi n. <coll.> cart/carriage shafts
Hán Việt: viên tử · Pinyin: yuán zi
gọng xe
辕:车~。