轅期

yuán qī viên kì

Hán Việt: viên kì · Pinyin: yuán qī

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代总督﹑巡抚在每月一定的日子里接见属员,这个日子叫做辕期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代总督﹑巡抚在每月一定的日子里接见属员,这个日子叫做辕期。