轅杆 viên can Hán Việt: viên can Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 杆 (can)Hán Việtviên canCấu tạo轅 + 杆 · viên + can nghĩa thành phần: viên + can Nghĩa EngCihui 轅杆 uángān n. tongue tree; hitch pole