轅濤涂 yuán tāo tú · viên đào đồ Hán Việt: viên đào đồ · Pinyin: yuán tāo tú Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 濤 (đào) + 涂 (đồ)Pinyinyuán tāo túHán Việtviên đào đồCấu tạo轅 + 濤 + 涂 · viên + đào + đồ nghĩa thành phần: viên + đào + đồ