轅縛 yuán fù · viên phược Hán Việt: viên phược · Pinyin: yuán fù Tổng quan Cấu tạo: 轅 (viên) + 縛 (phược)Pinyinyuán fùHán Việtviên phượcCấu tạo轅 + 縛 · viên + phược nghĩa thành phần: viên + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辂木。因其缚于辕上,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指辂木。因其缚于辕上,故名。