辕门𫓧 yuán mén fū · viên môn phu Hán Việt: viên môn phu · Pinyin: yuán mén fū Tổng quan Cấu tạo: 辕 (viên) + 门 (môn) + 𫓧 (phu)Pinyinyuán mén fūHán Việtviên môn phuCấu tạo辕 + 门 + 𫓧 · viên + môn + phu nghĩa thành phần: viên + môn + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署的腰斩刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.官署的腰斩刑具。