辕马
viên mã
Hán Việt: viên mã · Pinyin: yuán mǎ
Tổng quan
horse) /'θilhɔ:s/, ngựa kéo xe
1.驾车的马。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa kéo xe
- Tần suất từ horse) /'θilhɔ:s/, ngựa kéo xe; ngựa kéo xe
- Biên soạn 轅馬 uánmǎ n. shaft horse M:¹pǐ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.驾车的马。
Eng
- Cihui 轅馬 uánmǎ n. shaft horse M:¹pǐ
- Tần suất từ 轅馬 uánmǎ n. shaft horse M:¹pǐ