辖下

xiá xiàhạt hạ

Hán Việt: hạt hạ · Pinyin: xiá xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓所管辖的范围以内。

Cấu tạo: 轄 (hạt) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dưới quyền
  • Biên soạn 轄下 iáxià attr. <wr.> under the command/jurisdiction of

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所管辖的范围以内。

Eng

  • Cihui 轄下 iáxià attr. <wr.> under the command/jurisdiction of

Đức

  • Handedict regieren (V, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人