辖制

xiá zhìhạt chế

Hán Việt: hạt chế · Pinyin: xiá zhì

Tổng quan

quản thúc; quản chế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.管束。

Cấu tạo: 轄 (hạt) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát quản thúc; quản chế。管束。
  • Tần suất từ quản chế
  • Biên soạn 轄制 xiázhì v. control; restrain

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.管束。

Eng

  • Cihui to control
  • Tần suất từ 轄制 xiázhì v. control; restrain

Đức

  • Handedict beherrschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備