辖区
hạt khu
Hán Việt: hạt khu · Pinyin: xiá qū
Tổng quan
khu trực thuộc; khu vực quản lý; khu quản hạt
所管辖的地区。
管理權力所及的區域。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Khu vực quản hạt
- Google Alex v6 khu vực quản lý
- VietPhrases khu vực quản lý; khu quản hạt
- Tần suất từ hạt khu/hạt âu: khu trực thuộc/khu vực quản lý/khu quản hạt; khu vực quản lý; khu quản hạt
- Biên soạn 轄區 iáqū p.w. area under one's jurisdiction
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 管理權力所及的區域。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 所管辖的地区。
Eng
- Cihui administrative region
- Tần suất từ 轄區 iáqū p.w. area under one's jurisdiction
Đức
- Handedict unter jmds. Verwaltung stehendes Gebiet