轄境
hạt cảnh
Hán Việt: hạt cảnh · Pinyin: xiá jìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 所管辖的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.所管辖的地方。
Eng
- Cihui 轄境 xiájìng n. <wr.> area under the jurisdiction (of a magistrate/etc.); magistracy