轄戛

xiá jiá hạt kiết

Hán Việt: hạt kiết · Pinyin: xiá jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (kiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国五代时西北地区的一个少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国五代时西北地区的一个少数民族。