輾動 niǎn dòng · triển động Hán Việt: triển động · Pinyin: niǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 動 (động)Pinyinniǎn dòngHán Việttriển độngCấu tạo輾 + 動 · triển + động nghĩa thành phần: triển + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动。Tân Hoa Tự Điển 1.转动。