輾然

niǎn rán triển nhiên

Hán Việt: triển nhiên · Pinyin: niǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笑貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笑貌。