輾移 niǎn yí · triển di Hán Việt: triển di · Pinyin: niǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 移 (di)Pinyinniǎn yíHán Việttriển diCấu tạo輾 + 移 · triển + di nghĩa thành phần: triển + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变。Tân Hoa Tự Điển 1.改变。