輾翻 niǎn fān · triển phiên Hán Việt: triển phiên · Pinyin: niǎn fān Tổng quan Cấu tạo: 輾 (triển) + 翻 (phiên)Pinyinniǎn fānHán Việttriển phiênCấu tạo輾 + 翻 · triển + phiên nghĩa thành phần: triển + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓睡觉时反来覆去。Tân Hoa Tự Điển 1.谓睡觉时反来覆去。