轆轤格 lù lú gé · lộc lô cách Hán Việt: lộc lô cách · Pinyin: lù lú gé Tổng quan Cấu tạo: 轆 (lộc) + 轤 (lô) + 格 (cách)Pinyinlù lú géHán Việtlộc lô cáchCấu tạo轆 + 轤 + 格 · lộc + lô + cách nghĩa thành phần: lộc + lô + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即辘轳韵。Tân Hoa Tự Điển 1.即辘轳韵。