轆軸

lù zhóu lộc trục

Hán Việt: lộc trục · Pinyin: lù zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lộc) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农具名。用以平场圃或碾稻麦的石磙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农具名。用以平场圃或碾稻麦的石磙。

Eng

  • Cihui 轆軸 ùzhóu n. windlass shaft