轍印

zhé yìn triệt ấn

Hán Việt: triệt ấn · Pinyin: zhé yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车子行驶的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车子行驶的痕迹。