轍叉 chè chǎ · triệt xoa Hán Việt: triệt xoa · Pinyin: chè chǎ Tổng quan Cấu tạo: 轍 (triệt) + 叉 (xoa)Pinyinchè chǎHán Việttriệt xoaCấu tạo轍 + 叉 · triệt + xoa nghĩa thành phần: triệt + xoa Nghĩa EngCihui 轍叉 héchā n. (railway) frogjaJMdict railway frog