辙口
triệt khẩu
Hán Việt: triệt khẩu · Pinyin: zhé kǒu
Tổng quan
vần gieo
1.杂曲﹑戏曲﹑歌词所押的韵。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vần gieo
- VietPhrases vần gieo
- Tần suất từ vần gieo
- Biên soạn 轍口 hékǒu n. rhyme
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.杂曲﹑戏曲﹑歌词所押的韵。
Eng
- Cihui 轍口 hékǒu n. rhyme
- Tần suất từ 轍口 hékǒu n. rhyme