轍環 zhé huán · triệt hoàn Hán Việt: triệt hoàn · Pinyin: zhé huán Tổng quan Cấu tạo: 轍 (triệt) + 環 (hoàn)Pinyinzhé huánHán Việttriệt hoànCấu tạo轍 + 環 · triệt + hoàn nghĩa thành phần: triệt + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辙辳"; 喻周游各地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辙辳"。 2.喻周游各地。