辛亥

xīn hàitân hợi

Hán Việt: tân hợi · Pinyin: xīn hài

Tổng quan

năm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031

Cấu tạo: 辛 (tân) + 亥 (hợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 辛亥革命, Cách mạng Tân Hợi năm 1911
  • Biên soạn 48th year of the Sexagenary Cycle (1911, 1971, 2031 etc.)

Eng

  • JMdict Metal Boar (48th term of the sexagenary cycle, e.g. 1911, 1971, 2031)
  • Cihui forty-eighth year H12 of the 60 year cycle, e.g. 1971 or 2031; cf 辛亥革命, Xinhai Revolution of 1911

Đức

  • Handedict 48. Jahr im 60er-Zyklus

ja

  • JMdict 辛亥(しんがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辛亥革命 · 亥时 · 亥猪 · 辛丑 · 辛劳 · 辛勤 · 辛卯 · 辛夷