辛俸 xīn fèng · tân bổng Hán Việt: tân bổng · Pinyin: xīn fèng Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 俸 (bổng)Pinyinxīn fèngHán Việttân bổngCấu tạo辛 + 俸 · tân + bổng nghĩa thành phần: tân + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薪俸。Tân Hoa Tự Điển 1.薪俸。