辛刻

xīn kè tân khắc

Hán Việt: tân khắc · Pinyin: xīn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛辣峻刻(多指文辞或言语)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛辣峻刻(多指文辞或言语)。