辛勩

xīn yì tân duệ

Hán Việt: tân duệ · Pinyin: xīn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛勤劳苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛勤劳苦。