辛受 xīn shòu · tân thụ Hán Việt: tân thụ · Pinyin: xīn shòu Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 受 (thụ)Pinyinxīn shòuHán Việttân thụCấu tạo辛 + 受 · tân + thụ nghĩa thành phần: tân + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即商纣王。Tân Hoa Tự Điển 1.即商纣王。