辛味

tân vị

Hán Việt: tân vị

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辛味 xīnwèi n. acrid/bitter taste

ja

  • JMdict hot taste|sharp taste|pungent taste|salty taste