辛垣

xīn yuán tân viên

Hán Việt: tân viên · Pinyin: xīn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。战国魏有辛垣衍。见《战国策.赵策三》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。战国魏有辛垣衍。见《战国策.赵策三》。